Mandate là gì ? Tìm hiểu nghĩa của từ “mandate” đúng và chính xác nhất, ví dụ sử dụng và gợi ý những từ liên quan đến từ mandate trong tiếng Anh cực hay.

Có khá nhiều bạn học tìm hiểu về mandate là gì ? Với những bạn chưa thành thạo tiếng Anh thì khá là khó khăn trong việc tìm hiểu nghĩa. Đây là từ được dùng rất nhiều trong chuyên ngành pháp luật. Vậy để hiểu rõ hơn về nghĩ cũng như ví dụ cụ thể về mandate thì đừng bỏ lỡ thông tin hữu ích dưới đây nhé!

Mandate là gì

Mandate là gì

Tìm hiểu nghĩa của mandate là gì ?

Tiếng Anh là ngôn ngữ quan trọng được ứng dụng nhiều trong thời kỳ hội nhập quốc tế hiện nay. Từ học tập, ứng dụng trong đời sống, công việc, giao tiếp đều cần đến. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể nắm bắt hết được nghĩa của từ. Bởi vậy các câu hỏi tìm hiểu ngữ pháp trong tiếng Anh luôn được đặt ra. Chính vì thế trang web này của chúng tôi cung cấp các kiến thức về từ vựng, cách dùng chi tiết nhất để các bạn học có thể nắm bắt được nghĩa của nó.

Thực chất, với thắc mắc về mandate là gì thì đây là từ khá quen thuộc trong đời sống, trong giao tiếp và chuyên ngành. Từ mandate được hiểu với nghĩa khá rộng, tùy theo mục đích sử dụng, trường hợp cụ thể mà bạn có thể ứng dụng sao cho phù hợp nhất. Thông thường thì chúng ta có thể hiểu nghĩa của mandate như sau:

  • Lệnh, trát
  • Nhiệm vụ, yêu cầu
  • Giấy ủy nhiệm
  • Ủy nhiệm, chỉ thị, ủy thác
  • Thi hành
  • Sự ủy thác, sự ủy nhiệm
  • Sự uỷ trị
  • Đặt ( lãnh thổ) dưới sự ủy trị
  • Giấy ủy thác
  • Giấy ủy quyền

Ví dụ sử dụng mandate trong tiếng Anh

Vậy là chúng ta đã biết được nghĩa của mandate là gì ? Để biết rõ về từ này thì chúng ta chỉ có thể học thuộc, ứng dụng nó vào trong thực tế. Vậy nên cần tìm hiểu qua các ví dụ cụ thể.

Ví dụ: Mr. An mandate the right to run the company to Mr. Hung ( Ông An đã ủy nhiệm quyền điều hành công ty cho ông Hùng)

Các từ liên quan đến mandate trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh thì người ta còn sử dụng từ liên quan để chỉ dùng cho những trường hợp trương tự. Vậy nên bạn nên tìm hiểu rõ các từ liên quan đến mandate thường được dùng như sau:

Instruction, dictate, referendum, authorization, word, behest, imperative, direction, commission, charge, go-ahead, blank check, right, warranty, sanction, edict, precept, prescription, command, directive, commandment, requisition, injunction, rule, bidding, authority, decree, green light, warrant, brief, mandate, carte blanche, fiat, order, writ, okay, executive.

Vậy là chế đã biết được mandate là gì phải không nào? Việc hiểu rõ được nghĩa của mandate cũng góp phần giúp bạn nắm được vốn từ vựng, ứng dụng trong cuộc sống và thấy tự tin hơn. Vậy nếu chế cần tìm hiểu ngữ nghĩa trong câu thì nhớ theo dõi các bài viết khác trên web này nhé!

  • Xem thêm: Assume là gì

Giải Đáp Câu Hỏi –

  • Assume là gì ? Giải nghĩa và cách sử dụng của từ “assume”

  • Agility là gì ? Tìm hiểu ngay nghĩa và thông tin về từ “agility”

  • Formal là gì ? Khám phá ngay nghĩa chính xác của từ “formal”

  • Web drama là gì ? Giải nghĩa chi tiết về cụm từ “web drama”

  • Raspberry là gì ? Tìm hiểu những thông tin về “Raspberry”

  • Seizure là gì ? Khám phá nghĩa của từ “seizure” đúng ngữ pháp

  • Sương sương nghĩa là gì ? Giải nghĩa ngay cụm từ “sương sương”