Genuine là gì ? Tìm hiểu về nghĩa của từ genuine đúng ngữ pháp, gợi ý từ và hướng dẫn sử dụng từ genuine trong tiếng Anh qua các ví dụ thực tế.

Genuine là gì chính là băn khoăn chung của nhiều bạn đọc. Bởi việc hiểu rõ từ vựng trong tiếng Anh sẽ góp phần giúp bạn có thể giao tiếp tiếng Anh tốt. Từ genuine này được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh. Vậy để hiểu rõ về nghĩa cũng như cách dùng, các từ liên quan đến genuine thì đừng bỏ lỡ thông tin chia sẻ dưới đây nhé!

Genuine là gì

Genuine là gì

Nghĩa của genuine là gì ?

Trong thời gian qua, chủ đề từ vựng tiếng Anh vẫn luôn là vấn đề nhận được sự quan tâm đông đảo của các bạn học. Rất nhiều câu hỏi được đặt ra để có được vốn từ vựng tốt, đáp ứng được nhu cầu giao tiếp. Trong đó, genuine là gì chính là từ khóa được quan tâm nhiều trong thời gian qua.

Với thắc mắc về genuine thì thực chất đây là từ được ứng dụng nhiều trong cả văn nói và văn viết tiếng Anh. Từ genuine này thường được hiểu với nghĩa là “thật, thành thật“.

Theo đó, từ genuine này được đùng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Nó sử dụng để chỉ cho sự chân thực.

Các ví dụ về cách sử dụng genuine trong tiếng Anh

Để hiểu rõ về nghĩa, cách dùng của genuine thì chúng ta nên ứng dụng vào trường hợp cụ thể. Theo đó, bạn học có thể tham khảo các ví dụ sử dụng genuine để hiểu rõ như sau:

  • The words she said seemed genuine ( Những lời cô ấy nói có vẻ chân thật)
  • a genuine diamond ring ( Cái nhẫn kim cương thật)

Các từ liên quan đến genuine trong tiếng Anh

Để hiểu rõ về genuine thì chúng ta nên tìm hiểu rõ về các từ liên quan đến nó. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn gốc, sử dụng đúng trường hợp và dễ nhớ hơn. Các từ liên quan đến genuine như sau:

Từ đồng nghĩa với genuine

  • Sterling, original,  existent, in the flesh, authenticated, tested, righteous, unimpeachable, 24-carat, absolute, unvarnished, plain, open, honest-to-goodness, natural, certain, demonstrable, reliable, pure, unalloyed, unpretended, heartfelt, sound, certified, for real, artless, undesigning, well-established, very, veritable, documented, unadulterated, legitimate, known, hard, factual, unfeigned, indubitable,  actual, carat, honest, candid, sure-enough, unmannered.
  • Accurate, bona fide, exact, good, kosher, legit, literal, official, intrinsic, orthodox, hearty, kosher, precise, apostolic, substantive, authoritative, true, unquestionable, straightforward, unaffected , frank, trustworthy, palpable, positive, proved, real stuff, undoubted, valid, whole, earnest, rea, sincere, veridical.

Từ trái nghĩa với genuine

  • Adulterated, illegitimate, affected, deceptive, insincere, misleading, supposititious, counterfeit, false, sham , unreal, deceiving, dishonest, spurious.

Vậy là thông tin đã giúp bạn giải đáp được genuine là gì ? Đồng thời chúng tôi cũng đã nêu rõ những cách dùng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa để quý vị có thể hiểu rõ, nhớ rõ về genuine nhất. Hy vọng, nhờ những thông tin trên thì các bạn đọc có thể sử dụng từ chuẩn xác, đúng nghĩa nhất.

  • Xem thêm: Humble là gì

Giải Đáp Câu Hỏi –

  • Humble là gì ? Giải nghĩa từ “humble” chuẩn và đúng ngữ pháp

  • Padding là gì ? Tìm hiểu nghĩa từ “padding” theo các ngữ cảnh

  • Turn out là gì ? Tìm hiểu nghĩa của cụm động từ “turn out”

  • 0868 là mạng gì ? Giải mã đầu số 0868 có ý nghĩa như thế nào

  • Transcript là gì ? Giải đáp những thắc mắc về từ transcript

  • Bottom line là gì ? Tìm hiểu nghĩa và ý nghĩa “bottom line”

  • 0913 là mạng gì ? Tìm hiểu chi tiết ý nghĩa của đầu số 0913