Assume là gì ? Khám phá nghĩa của từ “assume” khi được dịch sang tiếng việt, hướng dẫn cách sử dụng từ assume trong tiếng Anh và những từ liên quan.

Assume là gì chính là từ khóa được nhiều bạn tìm kiếm trong thời gian qua. Thế nhưng với những bạn chưa thành thạo tiếng Anh thì không hiểu rõ hết được nghĩa và cách dùng của assume. Vậy để biết rõ về từ assume này thì bạn hãy cùng chúng tôi khám phá ngay nhé!

Assume là gì

Assume là gì

Nghĩa của assume là gì ?

Bạn đang khó khăn trong việc tìm hiểu nghĩa của các câu từ trong tiếng Anh? Bạn không biết assume là gì ? Bạn không biết dùng assume tiếng Anh như thế nào cho đúng. Đây là những băn khoăn chung của những bạn chưa thành thạo tiếng Anh. Vậy nên bài viết của chúng tôi sẽ giúp bạn được giải đáp cụ thể về từ assume.

Với thắc mắc về assume thì thực chất nó là một từ được sử dụng nhiều trong các bài tập, dùng trong giao tiếp. Với từ assume này thì nó được dùng với nhiều nghĩa khác nhau. Tùy theo mỗi trường hợp khác nhau mà chúng ta có thể hiểu nghĩa của assume cho đúng để câu văn mạch lạc hơn. Thường thì assume được dùng với nghĩa như sau:

  • Giả vờ, giả bộ, là ra vẻ
  • Khoác, mang, lấy, có
  • Giả định, giả sử, cho rằng
  • Cho rằng điều này đúng
  • Chiếm lấy, nắm lấy
  • Gánh vác, nhận vào mình, đảm đương
  • Cho rằng
  • Giả thuyết
  • Thành hình

 Các ví dụ sử dụng assume trong tiếng Anh

Từ assume này mang nhiều nghĩa khác nhau và sử dụng trong nhiều trường hợp. Để sử dụng từ assume này đúng thì chúng ta nên tìm hiểu rõ các ví dụ như sau:

  • She assumed of innocence ( Cô ấy tỏ vẻ ngây thơ)
  • She assume to be seriously ill ( Cô ấy có vẻ mắc bệnh nặng)

Các từ liên quan đến assume trong tiếng Anh

Không chỉ sử dụng assume mà trong tiếng Anh nó còn sử dụng các từ liên quan. Do đó, bạn phải nắm rõ các từ liên quan với assume để dùng một cách hợp lý, chính xác nhất.

Từ đồng nghĩa với assume

  • Postulate, divine, presuppose, find, conclude, imagine, begin,  get the idea, upon, ascertain, expect, understand, enter upon, presume, hypothesize, embark upon, set about, be inclined to think, arrogate, have a hunch, suspect, count, annex, act, bluff, clap hands on, grab hold of, affect, impersonate, get fingers on, pretend, consider, take on, put on, speculate, liberate, appropriate, theorize, judge, posit, imitate, fake, glom onto, acquire, hijack.
  • Accept, infer, take over, feign, deduce, fancy, simulate, shoulder, attribute, adopt, hypothecate, undertake, take, pull on, expropriate,  preempt, confiscate, slip on, ascribe, premise, endue, sham, counterfeit, attend to, gather, embrace, take up, surmise, commandeer, get on, slip into, cloak, raise, seize, estimate, borrow, incur, guess, mimic, conjecture, fall for, suppose, believe, kipe, deem, think, don, snatch, tackle, predicate.

Từ trái nghĩa với assume

  • Let alone, not believe, not take, doubt, leave, not do.

Vậy là chúng ta vừa tìm hiểu rõ về assume là gì ? Bên cạnh đó thì bài viết cũng đã cung cấp cho bạn về các ví dụ cũng như từ liên quan đến assume để có thể sử dụng nó chuẩn xác nhất trong mỗi trường hợp. Hy vọng lời giải trên đây có thể giúp bạn hiểu rõ rõ từ assume này nhé!

  • Xem thêm: Agility là gì

Giải Đáp Câu Hỏi –

  • Agility là gì ? Tìm hiểu ngay nghĩa và thông tin về từ “agility”

  • Formal là gì ? Khám phá ngay nghĩa chính xác của từ “formal”

  • Web drama là gì ? Giải nghĩa chi tiết về cụm từ “web drama”

  • Raspberry là gì ? Tìm hiểu những thông tin về “Raspberry”

  • Seizure là gì ? Khám phá nghĩa của từ “seizure” đúng ngữ pháp

  • Sương sương nghĩa là gì ? Giải nghĩa ngay cụm từ “sương sương”

  • Chủ đầu tư tiếng Anh là gì ? Giải nghĩa chủ đầu tư trong tiếng Anh